coi bộ

  1. (dialecte) avoir l'air; sembler
    • Anh ta coi bộ kiêu ngạo
      il a l'air orgueilleux

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "coi bộ"

coi bộ
Trời âm u, coi bộ sắp mưa.